Cách dùng "哥哥 你看 秘密基地就在那" (gē gē nǐ kàn mì mì jī dì jiù zài nà) trong hội thoại tiếng Trung
哥哥 你看 秘密基地就在那
Anh xem này Căn cứ bí mật ở đó kìa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
35:42
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 到了 快来快来 快来 | dào le kuài lái kuài lái kuài lái | Đến rồi, nhanh lên nào, nhanh lên |
| 2▶ | 哥哥 你看 秘密基地就在那 | gē gē nǐ kàn mì mì jī dì jiù zài nà | Anh xem này Căn cứ bí mật ở đó kìa |
| 3 | 那 | nà | Đó kìa |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 3 of 9)
HSK 7
0:03s
wǒ men huì zài fǔ yǎng fèi shàng wèi nǐ zhēng qǔ zuì dà quán yìVề tiền cấp dưỡng chúng tôi sẽ đấu tranh để chị được tối đa

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jiào tiān tiān bù yīng jiào dì dì bù língkêu trời trời không thấu, kêu đất đất chẳng hay.

HSK 4
0:03s
fēng líng zǎo jiù gēn wǒ shuō le zhè huó bù néng gànPhong Linh đã nói với tôi từ lâu rồi, việc này không được làm.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ yí dìng dì yī shí jiān lái zhǎo fēng língtôi nhất định sẽ tìm Phong Linh ngay lập tức,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nà nǐ bù tīng wǒ de nǐ shì bú shì dé tīng yī shēng de yaAnh không nghe tôi thì thôi Nhưng anh có nghe lời bác sĩ đúng không?











