Cách dùng "书包在那吧 我来 走 走了" (shū bāo zài nà ba wǒ lái zǒu zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
书包在那吧 我来 走 走了
Cặp ở đó hả, để tôi lấy Đi thôi Đi rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
42:05
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 拿书包去 走 快走 哥哥走啦 哥哥 走啦 | ná shū bāo qù zǒu kuài zǒu gē gē zǒu la gē gē zǒu la | Lấy cặp sách đi nào Đi, đi nhanh lên Anh đi rồi kìa Anh ơi, đi thôi |
| 2▶ | 书包在那吧 我来 走 走了 | shū bāo zài nà ba wǒ lái zǒu zǒu le | Cặp ở đó hả, để tôi lấy Đi thôi Đi rồi |
| 3 | 以后不许瞎跑了 知道吗 这不是在那呢吗 | yǐ hòu bù xǔ xiā pǎo le zhī dào ma zhè bú shì zài nà ne ma | Lần sau không được chạy lung tung nữa, nghe chưa Kia không phải đang ở đó sao |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 2 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ wǒ méi yǒu shuō huǎng zhè dōu shì zhēn deTôi... tôi không nói dối, tất cả đều là thật

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men dōu bú shì xiǎng ràng nǐ gēn hái zi fēn kāiChúng tôi không ai muốn chị xa cách con cả

HSK 7
0:03s
wǒ yǒu zhè ge zì xìn jiāng lái wǒ kě yǐ yǎng huó wǒ de hái ziTôi tự tin vào điều đó Tôi có thể nuôi sống con mình trong tương lai

HSK 5
0:03s
wǒ kě yǐ kào zhe wǒ zì jǐ bǎ wǒ de hái zi yǎng dàTôi có thể tự dựa vào bản thân để nuôi lớn các con của mình

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xiē chú le fèi yòng de wèn tí yǐ wài hái yǒu shí jiān neNgoài vấn đề học phí ra còn có cả vấn đề thời gian nữa

HSK 4
0:03s
xiǎng gēn zhe nín yì qǐ shēng huó wǒ men kě yǐ zài jīn hòu de rì zilà muốn sống cùng chị Chúng tôi có thể sắp xếp để sau này

HSK 3
0:03s
suī rán shuō tā men liǎng gè rén huì gēn zhe nǎi nǎi shēng huóDù hai đứa sẽ sống cùng bà nội









