Cách dùng "她一直在怀里揣着" (tā yì zhí zài huái lǐ chuāi zhe) trong hội thoại tiếng Trung
她一直在怀里揣着
Cô ấy cứ ấp mãi trong lòng áo,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
7:57
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 皮薄馅大 又甜又香 | pí báo xiàn dà yòu tián yòu xiāng | Vỏ mỏng nhân nhiều, vừa ngọt vừa thơm. |
| 2▶ | 她一直在怀里揣着 | tā yì zhí zài huái lǐ chuāi zhe | Cô ấy cứ ấp mãi trong lòng áo, |
| 3 | 我吃的时候 | wǒ chī de shí hòu | khi tôi ăn |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 3 of 9)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jiào tiān tiān bù yīng jiào dì dì bù língkêu trời trời không thấu, kêu đất đất chẳng hay.

HSK 4
0:03s
fēng líng zǎo jiù gēn wǒ shuō le zhè huó bù néng gànPhong Linh đã nói với tôi từ lâu rồi, việc này không được làm.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ yí dìng dì yī shí jiān lái zhǎo fēng língtôi nhất định sẽ tìm Phong Linh ngay lập tức,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nà nǐ bù tīng wǒ de nǐ shì bú shì dé tīng yī shēng de yaAnh không nghe tôi thì thôi Nhưng anh có nghe lời bác sĩ đúng không?

HSK 4
0:03s
ér qiě wǒ xiǎng guò le yào shì wǒ zhōu mò yǒu shí jiān de huàVà tôi cũng đã nghĩ rồi, nếu cuối tuần tôi rảnh











