Cách dùng "特别喜欢去的地方 远一点的" (tè bié xǐ huān qù de dì fāng yuǎn yì diǎn de) trong hội thoại tiếng Trung
特别喜欢去的地方 远一点的
Chỗ nào đặc biệt thích đến không, xa hơn một chút
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
35:04
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要是附近 能找的地方都找了的话 元宝有没有什么 | yào shì fù jìn néng zhǎo de dì fāng dōu zhǎo le de huà yuán bǎo yǒu méi yǒu shén me | Nếu như xung quanh đây Những nơi có thể tìm đã tìm hết rồi Không biết Nguyên Bảo có |
| 2▶ | 特别喜欢去的地方 远一点的 | tè bié xǐ huān qù de dì fāng yuǎn yì diǎn de | Chỗ nào đặc biệt thích đến không, xa hơn một chút |
| 3 | 倒没有 要是远一点的 他这是坐公交 坐公交 | dào méi yǒu yào shì yuǎn yì diǎn de tā zhè shì zuò gōng jiāo zuò gōng jiāo | Thì không có Nếu đi xa thì cậu ấy đi xe buýt Đi xe buýt |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 2 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ wǒ méi yǒu shuō huǎng zhè dōu shì zhēn deTôi... tôi không nói dối, tất cả đều là thật

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men dōu bú shì xiǎng ràng nǐ gēn hái zi fēn kāiChúng tôi không ai muốn chị xa cách con cả

HSK 7
0:03s
wǒ yǒu zhè ge zì xìn jiāng lái wǒ kě yǐ yǎng huó wǒ de hái ziTôi tự tin vào điều đó Tôi có thể nuôi sống con mình trong tương lai

HSK 5
0:03s
wǒ kě yǐ kào zhe wǒ zì jǐ bǎ wǒ de hái zi yǎng dàTôi có thể tự dựa vào bản thân để nuôi lớn các con của mình

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xiē chú le fèi yòng de wèn tí yǐ wài hái yǒu shí jiān neNgoài vấn đề học phí ra còn có cả vấn đề thời gian nữa

HSK 4
0:03s
xiǎng gēn zhe nín yì qǐ shēng huó wǒ men kě yǐ zài jīn hòu de rì zilà muốn sống cùng chị Chúng tôi có thể sắp xếp để sau này

HSK 3
0:03s
suī rán shuō tā men liǎng gè rén huì gēn zhe nǎi nǎi shēng huóDù hai đứa sẽ sống cùng bà nội









