Cách dùng "我不想跟奶奶走" (wǒ bù xiǎng gēn nǎi nǎi zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我不想跟奶奶走
Con không muốn đi với bà nội
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
41:32
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好好好 赶紧先跟姐姐走 家长都急坏了 | hǎo hǎo hǎo gǎn jǐn xiān gēn jiě jiě zǒu jiā zhǎng dōu jí huài le | Được rồi được rồi Đi theo chị đi nào Bố mẹ lo lắng lắm rồi |
| 2▶ | 我不想跟奶奶走 | wǒ bù xiǎng gēn nǎi nǎi zǒu | Con không muốn đi với bà nội |
| 3 | 为什么呀 我想跟妈妈在一起 | wèi shén me ya wǒ xiǎng gēn mā mā zài yì qǐ | Tại sao vậy? Con muốn ở cùng mẹ |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 2 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ wǒ méi yǒu shuō huǎng zhè dōu shì zhēn deTôi... tôi không nói dối, tất cả đều là thật

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men dōu bú shì xiǎng ràng nǐ gēn hái zi fēn kāiChúng tôi không ai muốn chị xa cách con cả

HSK 7
0:03s
wǒ yǒu zhè ge zì xìn jiāng lái wǒ kě yǐ yǎng huó wǒ de hái ziTôi tự tin vào điều đó Tôi có thể nuôi sống con mình trong tương lai

HSK 5
0:03s
wǒ kě yǐ kào zhe wǒ zì jǐ bǎ wǒ de hái zi yǎng dàTôi có thể tự dựa vào bản thân để nuôi lớn các con của mình

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xiē chú le fèi yòng de wèn tí yǐ wài hái yǒu shí jiān neNgoài vấn đề học phí ra còn có cả vấn đề thời gian nữa

HSK 4
0:03s
xiǎng gēn zhe nín yì qǐ shēng huó wǒ men kě yǐ zài jīn hòu de rì zilà muốn sống cùng chị Chúng tôi có thể sắp xếp để sau này

HSK 3
0:03s
suī rán shuō tā men liǎng gè rén huì gēn zhe nǎi nǎi shēng huóDù hai đứa sẽ sống cùng bà nội









