Cách dùng "谢谢你 不过" (xiè xiè nǐ bù guò) trong hội thoại tiếng Trung
谢谢你 不过
Cảm ơn anh. Nhưng mà...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
30:38
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我相信你可以的 | wǒ xiāng xìn nǐ kě yǐ de | Anh tin em làm được. |
| 2▶ | 谢谢你 不过 | xiè xiè nǐ bù guò | Cảm ơn anh. Nhưng mà... |
| 3 | 我想我们以后 不会在庭上见面了 | wǒ xiǎng wǒ men yǐ hòu bú huì zài tíng shàng jiàn miàn le | em nghĩ sau này chúng ta sẽ không gặp nhau ở tòa nữa đâu. |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 1 of 9)
HSK 5
0:03s
wǒ xū yào gēn nín què rèn nín shì fǒu qīng chǔTôi cần xác nhận với bác bác có hiểu rõ không

HSK 6
0:03s
shěn fǎ guān nǐ fàng xīn wǒ zhī dào wǒ xiàn zài zài gàn shén meThẩm phán Thẩm, bác yên tâm Bác biết bác đang làm gì

HSK 7
0:03s
shí lǐ bā xiāng de xiǎo huǒ zi méi yǒu bù diàn jì tā deTrai tráng khắp vùng Chẳng ai là không để ý đến bà

HSK 5
0:03s
zhǔ yào shì kào tā mā mā tā zì jǐ yě méi shén me qiánchủ yếu dựa vào mẹ anh ta bản thân anh ta cũng chẳng có tiền

HSK 7
0:03s
nà rú guǒ wǒ men yào shì yòng gòng tóng jiān hù de fāng shì neVậy nếu chúng ta áp dụng hình thức quyền nuôi con chung thì sao

HSK 4
0:03s
zài wǒ de yìn xiàng lǐ wǒ men yǒu xiōng dì dān wèiTheo tôi nhớ thì chúng ta có đơn vị kết nghĩa

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gǎn jué jiù zhǐ yǒu bǎ shuāng bāo tāi dōu pàn gěi nán fāng zhè yī tiáo lùthì có vẻ chỉ còn một con đường là giao cả hai đứa cho bên cha nuôi thôi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
xī wàng tā néng lǐ jiě ba tā shuō de bú duìMong cô ấy có thể hiểu cho. Cô ấy nói không đúng.







