Cách dùng "- 带走 - 是" (- dài zǒu - shì) trong hội thoại tiếng Trung
- 带走 - 是
- dài zǒu - shì
- Giải đi. - Rõ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
30:32
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 装神弄鬼 | zhuāng shén nòng guǐ | Giả thần giả quỷ. |
| 2▶ | - 带走 - 是 | - dài zǒu - shì | - Giải đi. - Rõ. |
| 3 | 如意阁上有情况 | rú yì gé shàng yǒu qíng kuàng | Như Ý Các có bất thường. |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 2 of 12)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zán men hóng lú qīng dào xiàn zài dōu bù zhī zì jǐ fàn de shì shén me zuì míngHồng lô khanh của chúng ta đến giờ vẫn chưa biết mình phạm phải tội gì.

HSK 3
0:03s
wǒ dāng rán zhī dào sī pèi yīn hūn nài hé bù liǎo nǐDĩ nhiên ta biết tội lén tổ chức âm hôn chẳng làm gì nổi ông.

HSK 7
0:03s
kě rú jīn nǐ de zuì míng shì móu hài běn xiàn zhǔ wǒNhưng giờ tội danh của ông là mưu sát bổn huyện chúa.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yòu wèi le chá àn zi bǎ zì jǐ zhē teng chéng zhè yàngngười vì phá án mà lại đày đọa bản thân ra nông nỗi này,

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
gōng zhōng yòu jǐ shí yǒu rén duì wǒ yì lùn fēn fēn ?Trong cung cũng chưa từng xôn xao về ta như vậy.