Cách dùng "- 带走 - 是" (- dài zǒu - shì) trong hội thoại tiếng Trung
- 带走 - 是
- dài zǒu - shì
- Giải đi. - Rõ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
30:32
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 装神弄鬼 | zhuāng shén nòng guǐ | Giả thần giả quỷ. |
| 2▶ | - 带走 - 是 | - dài zǒu - shì | - Giải đi. - Rõ. |
| 3 | 如意阁上有情况 | rú yì gé shàng yǒu qíng kuàng | Như Ý Các có bất thường. |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 3 of 12)
HSK 6
0:03s
cǐ fān suī qù hé qīn kě yīn cǐ dé le fēng hàoTuy lần này đi hòa thân, nhưng nhờ đó mà được phong hiệu.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
yào bù rán guò jǐ nián wǒ jiù yào jiē nǐ de bānBằng không mấy năm nữa, con tiếp quản vị trí của người,

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
shèng shàng nǐ kàn nà yuǎn chù shì shén me ya ?Thánh thượng. Người nhìn đằng xa kia có cái gì vậy?

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiàn zhǔ zhè wèi láng jūn jiù shì zài xī nán huí láng bèi zhuā zhù deHuyện chúa. Bắt được vị lang quân này ở hành lang Tây Nam.

HSK 7
0:03s