Cách dùng "所以说 不会是那太史丞" (suǒ yǐ shuō bú huì shì nà tài shǐ chéng) trong hội thoại tiếng Trung
所以说 不会是那太史丞
Vậy không phải thái sử thừa rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
32:44
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就算是身手了得之人 也至少要两刻才能赶到 | jiù suàn shì shēn shǒu liǎo de zhī rén yě zhì shǎo yào liǎng kè cái néng gǎn dào | dù là người có võ công cao cường cũng phải mất ít nhất hai khắc mới đến nơi. |
| 2▶ | 所以说 不会是那太史丞 | suǒ yǐ shuō bú huì shì nà tài shǐ chéng | Vậy không phải thái sử thừa rồi. |
| 3 | 不是他 | bú shì tā | Không phải hắn. |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 2 of 12)
HSK 6
0:03s
zán men hóng lú qīng dào xiàn zài dōu bù zhī zì jǐ fàn de shì shén me zuì míngHồng lô khanh của chúng ta đến giờ vẫn chưa biết mình phạm phải tội gì.

HSK 3
0:03s
wǒ dāng rán zhī dào sī pèi yīn hūn nài hé bù liǎo nǐDĩ nhiên ta biết tội lén tổ chức âm hôn chẳng làm gì nổi ông.

HSK 7
0:03s
kě rú jīn nǐ de zuì míng shì móu hài běn xiàn zhǔ wǒNhưng giờ tội danh của ông là mưu sát bổn huyện chúa.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yòu wèi le chá àn zi bǎ zì jǐ zhē teng chéng zhè yàngngười vì phá án mà lại đày đọa bản thân ra nông nỗi này,

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
gōng zhōng yòu jǐ shí yǒu rén duì wǒ yì lùn fēn fēn ?Trong cung cũng chưa từng xôn xao về ta như vậy.












