Cách dùng "县…县主杀人了" (xiàn … xiàn zhǔ shā rén le) trong hội thoại tiếng Trung
县…县主杀人了
Huyện… huyện chúa giết người!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
45:53
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 死人了 | sǐ rén le | Chết rồi. |
| 2▶ | 县…县主杀人了 | xiàn … xiàn zhǔ shā rén le | Huyện… huyện chúa giết người! |
| 3 | 你是要替内谒局断案 给县主定罪? | nǐ shì yào tì nèi yè jú duàn àn gěi xiàn zhǔ dìng zuì ? | Ngươi định phá án hộ Nội Yết Cục, phán tội cho huyện chúa à? |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 2 of 12)
HSK 6
0:03s
zán men hóng lú qīng dào xiàn zài dōu bù zhī zì jǐ fàn de shì shén me zuì míngHồng lô khanh của chúng ta đến giờ vẫn chưa biết mình phạm phải tội gì.

HSK 3
0:03s
wǒ dāng rán zhī dào sī pèi yīn hūn nài hé bù liǎo nǐDĩ nhiên ta biết tội lén tổ chức âm hôn chẳng làm gì nổi ông.

HSK 7
0:03s
kě rú jīn nǐ de zuì míng shì móu hài běn xiàn zhǔ wǒNhưng giờ tội danh của ông là mưu sát bổn huyện chúa.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yòu wèi le chá àn zi bǎ zì jǐ zhē teng chéng zhè yàngngười vì phá án mà lại đày đọa bản thân ra nông nỗi này,

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
gōng zhōng yòu jǐ shí yǒu rén duì wǒ yì lùn fēn fēn ?Trong cung cũng chưa từng xôn xao về ta như vậy.












