Cách dùng "县…县主杀人了" (xiàn … xiàn zhǔ shā rén le) trong hội thoại tiếng Trung
县…县主杀人了
Huyện… huyện chúa giết người!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
45:53
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 死人了 | sǐ rén le | Chết rồi. |
| 2▶ | 县…县主杀人了 | xiàn … xiàn zhǔ shā rén le | Huyện… huyện chúa giết người! |
| 3 | 你是要替内谒局断案 给县主定罪? | nǐ shì yào tì nèi yè jú duàn àn gěi xiàn zhǔ dìng zuì ? | Ngươi định phá án hộ Nội Yết Cục, phán tội cho huyện chúa à? |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 3 of 12)
HSK 6
0:03s
cǐ fān suī qù hé qīn kě yīn cǐ dé le fēng hàoTuy lần này đi hòa thân, nhưng nhờ đó mà được phong hiệu.

HSK 3
0:03s
yào bù rán guò jǐ nián wǒ jiù yào jiē nǐ de bānBằng không mấy năm nữa, con tiếp quản vị trí của người,

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
shèng shàng nǐ kàn nà yuǎn chù shì shén me ya ?Thánh thượng. Người nhìn đằng xa kia có cái gì vậy?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
xiàn zhǔ zhè wèi láng jūn jiù shì zài xī nán huí láng bèi zhuā zhù deHuyện chúa. Bắt được vị lang quân này ở hành lang Tây Nam.











