Cách dùng "跟屁虫一样 不让你来 不让你来" (gēn pì chóng yī yàng bù ràng nǐ lái bù ràng nǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung
跟屁虫一样 不让你来 不让你来
Y như cái đuôi vậy. Đã bảo không cho đệ đến rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
11:04
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别玩了 | bié wán le | Đừng chơi nữa. |
| 2▶ | 跟屁虫一样 不让你来 不让你来 | gēn pì chóng yī yàng bù ràng nǐ lái bù ràng nǐ lái | Y như cái đuôi vậy. Đã bảo không cho đệ đến rồi, |
| 3 | 非跟着来 待会儿要是迟了 姑姑不高兴 | fēi gēn zhe lái dài huì er yào shì chí le gū gū bù gāo xìng | đệ còn theo bằng được. Lát nữa mà muộn, cô cô không vui, |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ rú guǒ néng bǎ lǎo zǔ zōng de chuán chéng fā yáng guāng dàNếu con có thể gìn giữ và phát triển truyền thừa của tổ tiên

HSK 4
0:03s
chén jiā ne yě jiù shèng nǐ zhè bǎ lǎo gú touTrần gia cũng chỉ còn mỗi lão già như huynh.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ jiù gān xīn zhè yī bài tú dì dì guò shàng yī bèi zithì huynh cam lòng sống cả đời thất bại thế này à?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s











