Cách dùng "她一定是生了爹爹的气 才搬出来" (tā yí dìng shì shēng le diē diē de qì cái bān chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
她一定是生了爹爹的气 才搬出来
Chắc chắn là cô cô giận cha mới dọn ra ngoài.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
11:51
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 姑姑不答应 还与爹爹吵了一架 | gū gū bù dā yìng hái yǔ diē diē chǎo le yī jià | cô cô không đồng ý còn cãi nhau với cha nữa. |
| 2▶ | 她一定是生了爹爹的气 才搬出来 | tā yí dìng shì shēng le diē diē de qì cái bān chū lái | Chắc chắn là cô cô giận cha mới dọn ra ngoài. |
| 3 | 你个小屁娃娃你懂什么呀 | nǐ gè xiǎo pì wá wá nǐ dǒng shén me ya | Đứa nhóc như đệ thì biết gì? |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ rú guǒ néng bǎ lǎo zǔ zōng de chuán chéng fā yáng guāng dàNếu con có thể gìn giữ và phát triển truyền thừa của tổ tiên

HSK 4
0:03s
chén jiā ne yě jiù shèng nǐ zhè bǎ lǎo gú touTrần gia cũng chỉ còn mỗi lão già như huynh.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ jiù gān xīn zhè yī bài tú dì dì guò shàng yī bèi zithì huynh cam lòng sống cả đời thất bại thế này à?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s











