Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "一定 一定 一言为定 一言为定" (yí dìng yí dìng yī yán wéi dìng yī yán wéi dìng) trong hội thoại tiếng Trung

一定 一定 一言为定 一言为定

yí dìng yí dìng yī yán wéi dìng yī yán wéi dìng

Chắc chắn, chắc chắn rồi. Quyết định thế đi, quyết định thế đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
19:07
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1补一张契书呢bǔ yī zhāng qì shū nelàm bù một tờ khế thư nhé?
2一定 一定 一言为定 一言为定yí dìng yí dìng yī yán wéi dìng yī yán wéi dìngChắc chắn, chắc chắn rồi. Quyết định thế đi, quyết định thế đi.
3恭喜 恭喜 恭喜 多谢gōng xǐ gōng xǐ gōng xǐ duō xièChúc mừng, chúc mừng, chúc mừng. Đa tạ.

More Clips From Episode

Total 66 clips (Page 4 of 4)
张塾师 你这也太不地道了
HSK 6
0:03s
zhāng shú shī nǐ zhè yě tài bù dì dào leTrương thục sư, ông làm vậy thật chẳng nghĩa khí gì cả.

一定包您满意
HSK 3
0:03s
yí dìng bāo nín mǎn yìĐảm bảo ông sẽ hài lòng.

那我 静候佳音
HSK 1
0:03s
nà wǒ jìng hòu jiā yīnVậy thì xin chờ tin tốt.

您的心真就跟定李家了
HSK 4
0:03s
nín de xīn zhēn jiù gēn dìng lǐ jiā lelòng người đã thật sự nghiêng hẳn về Lý gia rồi chứ.

以前如何不提了
HSK 5
0:03s
yǐ qián rú hé bù tí leChuyện trước kia không cần nhắc nữa.

永世不得翻身
HSK 7
0:03s
yǒng shì bù dé fān shēnđời đời không thể ngóc đầu lên được.