Cách dùng "二位有劳了 戚东家 辛苦了" (èr wèi yǒu láo le qī dōng jiā xīn kǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
二位有劳了 戚东家 辛苦了
Hai vị vất vả rồi. Ông chủ Thích vất vả rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
37:50
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这样咱们李墨就有了几十份订单 | zhè yàng zán men lǐ mò jiù yǒu le jǐ shí fèn dìng dān | Như vậy mực Lý gia chúng ta đã có tới mấy chục đơn hàng rồi. |
| 2▶ | 二位有劳了 戚东家 辛苦了 | èr wèi yǒu láo le qī dōng jiā xīn kǔ le | Hai vị vất vả rồi. Ông chủ Thích vất vả rồi. |
| 3 | 传家一卷鲁麟经 直上青云登仕籍 | chuán jiā yī juàn lǔ lín jīng zhí shàng qīng yún dēng shì jí | Truyền đời một cuốn Lỗ Lân Kinh, thẳng bước lên mây, ghi bảng vàng, |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ rú guǒ néng bǎ lǎo zǔ zōng de chuán chéng fā yáng guāng dàNếu con có thể gìn giữ và phát triển truyền thừa của tổ tiên

HSK 4
0:03s
chén jiā ne yě jiù shèng nǐ zhè bǎ lǎo gú touTrần gia cũng chỉ còn mỗi lão già như huynh.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ jiù gān xīn zhè yī bài tú dì dì guò shàng yī bèi zithì huynh cam lòng sống cả đời thất bại thế này à?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s











