Cách dùng "一定 一定 一言为定 一言为定" (yí dìng yí dìng yī yán wéi dìng yī yán wéi dìng) trong hội thoại tiếng Trung
一定 一定 一言为定 一言为定
yí dìng yí dìng yī yán wéi dìng yī yán wéi dìng
Chắc chắn, chắc chắn rồi. Quyết định thế đi, quyết định thế đi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
19:07
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 补一张契书呢 | bǔ yī zhāng qì shū ne | làm bù một tờ khế thư nhé? |
| 2▶ | 一定 一定 一言为定 一言为定 | yí dìng yí dìng yī yán wéi dìng yī yán wéi dìng | Chắc chắn, chắc chắn rồi. Quyết định thế đi, quyết định thế đi. |
| 3 | 恭喜 恭喜 恭喜 多谢 | gōng xǐ gōng xǐ gōng xǐ duō xiè | Chúc mừng, chúc mừng, chúc mừng. Đa tạ. |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ rú guǒ néng bǎ lǎo zǔ zōng de chuán chéng fā yáng guāng dàNếu con có thể gìn giữ và phát triển truyền thừa của tổ tiên

HSK 4
0:03s
chén jiā ne yě jiù shèng nǐ zhè bǎ lǎo gú touTrần gia cũng chỉ còn mỗi lão già như huynh.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ jiù gān xīn zhè yī bài tú dì dì guò shàng yī bèi zithì huynh cam lòng sống cả đời thất bại thế này à?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s











