Cách dùng "一言为定 都给我敲碎了" (yī yán wéi dìng dōu gěi wǒ qiāo suì le) trong hội thoại tiếng Trung
一言为定 都给我敲碎了
yī yán wéi dìng dōu gěi wǒ qiāo suì le
quyết định thế đi. Ngài đập vỡ của ta rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
18:33
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一定 | yí dìng | Chắc chắn rồi, |
| 2▶ | 一言为定 都给我敲碎了 | yī yán wéi dìng dōu gěi wǒ qiāo suì le | quyết định thế đi. Ngài đập vỡ của ta rồi. |
| 3 | 捏一捏就好了 | niē yī niē jiù hǎo le | Miết lại là được rồi. |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ rú guǒ néng bǎ lǎo zǔ zōng de chuán chéng fā yáng guāng dàNếu con có thể gìn giữ và phát triển truyền thừa của tổ tiên

HSK 4
0:03s
chén jiā ne yě jiù shèng nǐ zhè bǎ lǎo gú touTrần gia cũng chỉ còn mỗi lão già như huynh.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ jiù gān xīn zhè yī bài tú dì dì guò shàng yī bèi zithì huynh cam lòng sống cả đời thất bại thế này à?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s











