Cách dùng "冲啊 相冲" (chōng a xiāng chōng) trong hội thoại tiếng Trung
冲啊 相冲
Khắc, xung khắc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:21
nǐ你
gēn根
běn本
jiù就
shì是
gēn跟
běn本
dǎo岛
gàn干
má嘛
“Cậu đúng là xung khắc với đất liền rồi.”
LINE 0220:24
PLAYING SCENEchōng a xiāng chōng
冲啊 相冲
“Khắc, xung khắc.”
LINE 0320:27
gàn干
le了
“Cạn nào.”
Show Information