Cách dùng "干一个" (gàn yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
干一个
Cạn ly nào.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:12
hǎo la hǎo la
好啦 好啦
“Được rồi, được rồi.”
LINE 0219:15
PLAYING SCENEgàn干
yí一
gè个
“Cạn ly nào.”
LINE 0319:17
lái gàn yí gè
来 干一个
“Nào, cạn ly.”
Show Information