Cách dùng "经营民宿我可以跳下来" (jīng yíng mín sù wǒ kě yǐ tiào xià lái) trong hội thoại tiếng Trung

jīngyíngmín宿tiàoxiàlái

làm homestay thì có thể tự mình

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:30
suǒ
jiù
xiǎng
shuō

thế nên tôi nghĩ là

LINE 0209:32
PLAYING SCENE
jīng
yíng
mín
宿
tiào
xià
lái

làm homestay thì có thể tự mình

LINE 0309:33
qīn
yàn
mín
qíng
a

hòa vào cuộc sống địa phương ở đây.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp09:32
TMDB ID244189