Cách dùng "哪还有钱向哥买民宿" (nǎ hái yǒu qián xiàng gē mǎi mín sù) trong hội thoại tiếng Trung
哪还有钱向哥买民宿
thì lấy đâu ra tiền mua homestay của chú?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:54
xiǎng想
shuō说
zhè这
dōu都
zuò做
bù不
hǎo好
“Mấy việc này còn làm không tốt”
LINE 0207:56
PLAYING SCENEnǎ哪
hái还
yǒu有
qián钱
xiàng向
gē哥
mǎi买
mín民
sù宿
“thì lấy đâu ra tiền mua homestay của chú?”
LINE 0307:59
nǐ你
kè客
qì气
le了
“Cậu khách sáo quá.”
Show Information