Cách dùng "你把合约一张一张拿出来" (nǐ bǎ hé yuē yī zhāng yī zhāng ná chū lái) trong hội thoại tiếng Trung

yuēzhāngzhāngchūlái

Cậu mang từng tờ hợp đồng ra đây,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:44
rán
zhè
yàng

Hay là thế này đi.

LINE 0200:46
PLAYING SCENE
yuē
zhāng
zhāng
chū
lái

Cậu mang từng tờ hợp đồng ra đây,

LINE 0300:48
men
duì

chúng ta đối chiếu từng khoản một,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp00:46
TMDB ID244189