Cách dùng "你不要拉我啦" (nǐ bú yào lā wǒ la) trong hội thoại tiếng Trung
你不要拉我啦
Đừng kéo tôi nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:15
wǒ我
shén什
me么
dōu都
chāo超
kāi开
xīn心
“Tôi vui tất.”
LINE 0228:18
PLAYING SCENEnǐ你
bú不
yào要
lā拉
wǒ我
la啦
“Đừng kéo tôi nữa.”
LINE 0328:21
wǒ我
zì自
jǐ己
huì会
zǒu走
“Tôi tự đi được.”
Show Information