Cách dùng "你落跑 尿遁喔" (nǐ luò pǎo niào dùn ō) trong hội thoại tiếng Trung
你落跑 尿遁喔
Chú lại kiếm cớ đi tiểu để chuồn à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:06
nǐ yào qù nǎ lǐ a wáng lǐ zhǎng
你要去哪里啊 王里长
“Chú đi đâu vậy, trưởng thôn Vương?”
LINE 0222:08
PLAYING SCENEnǐ luò pǎo niào dùn ō
你落跑 尿遁喔
“Chú lại kiếm cớ đi tiểu để chuồn à?”
LINE 0322:09
měi每
cì次
dōu都
zhè这
yàng样
zi子
“Lúc nào cũng vậy.”
Show Information