Cách dùng "我好不容易找到你" (wǒ hǎo bù róng yì zhǎo dào nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我好不容易找到你
Vất vả lắm tôi mới tìm được cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:47
nǐ你
jiù就
shì是
zhè这
yàng样
zhuǎn转
shēn身
jiù就
zǒu走
“Cậu cứ thế quay lưng bỏ đi.”
LINE 0228:53
PLAYING SCENEwǒ我
hǎo好
bù不
róng容
yì易
zhǎo找
dào到
nǐ你
“Vất vả lắm tôi mới tìm được cậu.”
LINE 0328:56
wǒ我
bú不
huì会
zài再
qīng轻
yì易
fàng放
shǒu手
le了
“Tôi sẽ không dễ dàng buông tay nữa đâu,”
Show Information