Cách dùng "我好不容易找到你" (wǒ hǎo bù róng yì zhǎo dào nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

hǎoróngzhǎodào

Vất vả lắm tôi mới tìm được cậu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:47
jiù
shì
zhè
yàng
zhuǎn
shēn
jiù
zǒu

Cậu cứ thế quay lưng bỏ đi.

LINE 0228:53
PLAYING SCENE
hǎo
róng
zhǎo
dào

Vất vả lắm tôi mới tìm được cậu.

LINE 0328:56
huì
zài
qīng
fàng
shǒu
le

Tôi sẽ không dễ dàng buông tay nữa đâu,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp28:53
TMDB ID244189