Cách dùng "这是我第一次画画送人" (zhè shì wǒ dì yī cì huà huà sòng rén) trong hội thoại tiếng Trung
这是我第一次画画送人
Đây là lần đầu tiên tôi vẽ tranh tặng người khác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:40
zhù祝
nǐ你
shēng生
rì日
kuài快
lè乐
“[Hậu ký] ♪ Chúc mừng sinh nhật ♪”
LINE 0229:45
PLAYING SCENEzhè这
shì是
wǒ我
dì第
yī一
cì次
huà画
huà画
sòng送
rén人
“Đây là lần đầu tiên tôi vẽ tranh tặng người khác.”
LINE 0329:48
xī希
wàng望
nǐ你
bú不
yào要
xián嫌
qì弃
“Mong cậu đừng chê.”
Show Information