Cách dùng "这些都是我的老本行啊" (zhè xiē dōu shì wǒ de lǎo běn háng a) trong hội thoại tiếng Trung
这些都是我的老本行啊
Đây là sở trường của cháu mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:45
zài在
gàn干
má嘛
“Làm gì vậy?”
LINE 0207:52
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
dōu都
shì是
wǒ我
de的
lǎo老
běn本
háng行
a啊
“Đây là sở trường của cháu mà.”
LINE 0307:54
xiǎng想
shuō说
zhè这
dōu都
zuò做
bù不
hǎo好
“Mấy việc này còn làm không tốt”
Show Information