Cách dùng "这阵子都在收拾他的烂摊子" (zhè zhèn zi dōu zài shōu shí tā de làn tān zi) trong hội thoại tiếng Trung
这阵子都在收拾他的烂摊子
Thời gian gần đây mọi người đều phải xử lý đống hỗn độn mà anh ta gây ra.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:11
duì对
a啊
“Đúng đấy.”
LINE 0202:11
PLAYING SCENEzhè这
zhèn阵
zi子
dōu都
zài在
shōu收
shí拾
tā他
de的
làn烂
tān摊
zi子
“Thời gian gần đây mọi người đều phải xử lý đống hỗn độn mà anh ta gây ra.”
LINE 0302:13
hé何
bà爸
“Chú Hà,”
Show Information