Cách dùng "这阵子都在收拾他的烂摊子" (zhè zhèn zi dōu zài shōu shí tā de làn tān zi) trong hội thoại tiếng Trung

zhèzhènzidōuzàishōushídelàntānzi

Thời gian gần đây mọi người đều phải xử lý đống hỗn độn mà anh ta gây ra.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:11
duì
a

Đúng đấy.

LINE 0202:11
PLAYING SCENE
zhè
zhèn
zi
dōu
zài
shōu
shí
de
làn
tān
zi

Thời gian gần đây mọi người đều phải xử lý đống hỗn độn mà anh ta gây ra.

LINE 0302:13

Chú Hà,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp02:11
TMDB ID244189