Cách dùng "整个公司被他搞得鸡飞狗跳的" (zhěng gè gōng sī bèi tā gǎo dé jī fēi gǒu tiào de) trong hội thoại tiếng Trung
整个公司被他搞得鸡飞狗跳的
Anh ta đã làm loạn cả công ty lên.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:07
xiàng向
yǒng永
shì是
dí的
què确
chuǎng闯
le了
dà大
huò祸
la啦
“Hướng Vĩnh thật sự đã gây họa lớn.”
LINE 0202:09
PLAYING SCENEzhěng整
gè个
gōng公
sī司
bèi被
tā他
gǎo搞
dé得
jī鸡
fēi飞
gǒu狗
tiào跳
de的
“Anh ta đã làm loạn cả công ty lên.”
LINE 0302:11
duì对
a啊
“Đúng đấy.”
Show Information