Cách dùng "你真的当老师了" (nǐ zhēn dí dàng lǎo shī le) trong hội thoại tiếng Trung

zhēndànglǎoshīle

Cô thật sự đã trở thành giáo viên rồi

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
33:58
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1周老师zhōu lǎo shīCô Châu
2你真的当老师了nǐ zhēn dí dàng lǎo shī leCô thật sự đã trở thành giáo viên rồi
3我就是她的学生 她是一个很好的老师wǒ jiù shì tā de xué shēng tā shì yí gè hěn hǎo de lǎo shīTôi chính là học sinh của cô ấy Cô ấy là một người thầy rất tốt

More Clips From Episode

Total 89 clips (Page 3 of 5)
只要我一闭眼睛
HSK 6
0:03s
zhǐ yào wǒ yī bì yǎn jīngChỉ cần tôi nhắm mắt lại

她就过来跟我说话
HSK 2
0:03s
tā jiù guò lái gēn wǒ shuō huàCô ấy liền đến nói chuyện với tôi

她让我一定把她带回家
HSK 3
0:03s
tā ràng wǒ yí dìng bǎ tā dài huí jiāCô ấy nhờ tôi nhất định đưa cô ấy về nhà

我答应她了 我一定要做到
HSK 4
0:03s
wǒ dā yìng tā le wǒ yí dìng yào zuò dàoTôi đã hứa với cô ấy rồi Tôi nhất định phải làm được

她是被郝赢害死的
HSK 3
0:03s
tā shì bèi hǎo yíng hài sǐ deCô ấy bị Hao Ying hại chết

阿姨呀 您也得相信我们
HSK 5
0:03s
ā yí ya nín yě dé xiāng xìn wǒ menCô ơi Cô cũng phải tin chúng tôi chứ

您放心 这个案子我一定查到底
HSK 4
0:03s
nín fàng xīn zhè ge àn zi wǒ yí dìng chá dào dǐCô yên tâm đi Vụ án này tôi nhất định sẽ điều tra đến cùng

你一个人在宾馆我也不放心哪
HSK 3
0:03s
nǐ yí gè rén zài bīn guǎn wǒ yě bù fàng xīn nǎAnh ở khách sạn một mình em không yên tâm được

在我眼皮子底下我踏实
HSK 6
0:03s
zài wǒ yǎn pí zi dǐ xià wǒ tà shíCó anh trước mắt em mới yên lòng

结果他不给人开门 还威胁说要放火
HSK 5
0:03s
jié guǒ tā bù gěi rén kāi mén hái wēi xié shuō yào fàng huǒNhưng hắn không chịu mở cửa Còn đe dọa sẽ đốt nhà

好在哑妹跑得快 被妇联的同志救下来了
HSK 7
0:03s
hǎo zài yǎ mèi pǎo dé kuài bèi fù lián de tóng zhì jiù xià lái leMay mà Bé Câm chạy kịp Được các chị Hội Phụ nữ cứu ra

这房都烧成这样了 这咋能还有电 这灯还能亮呢
HSK 6
0:03s
zhè fáng dōu shāo chéng zhè yàng le zhè zǎ néng hái yǒu diàn zhè dēng hái néng liàng neNhà cháy tan hoang thế này Sao vẫn còn điện được nhỉ Đèn vẫn sáng được kia kìa

谁在底下呢 吱个声 吱个声
HSK 4
0:03s
shuí zài dǐ xià ne zhī gè shēng zhī gè shēngAi ở dưới đó, lên tiếng đi Lên tiếng đi

你和阿姨就放心吧啊
HSK 3
0:03s
nǐ hé ā yí jiù fàng xīn ba aChị và dì cứ yên tâm nhé

放心吧 都会好起来的
HSK 3
0:03s
fàng xīn ba dū huì hǎo qǐ lái deYên tâm đi Mọi thứ rồi sẽ ổn thôi

只有让文毓秀生个孩子 她才能不跑
HSK 3
0:03s
zhǐ yǒu ràng wén yù xiù shēng gè hái zi tā cái néng bù pǎoChỉ khi Wen Yuxiu sinh được đứa con Thì cô ấy mới không bỏ trốn

她还能生孩子吧 绝经了怎么生啊
HSK 2
0:03s
tā hái néng shēng hái zi ba jué jīng le zěn me shēng aCô ta vẫn còn sinh được chứ Mãn kinh rồi thì sinh kiểu gì

干啥玩意 别打 别打 别打
HSK 3
0:03s
gàn shá wán yì bié dǎ bié dǎ bié dǎLàm cái trò gì vậy Đừng đánh Đừng đánh, đừng đánh

看我不打死你 别打了 老郝
HSK 4
0:03s
kàn wǒ bù dǎ sǐ nǐ bié dǎ le lǎo hǎoTao đánh chết mày bây giờ - Thôi đừng đánh nữa Lão Hao

别打了 这肚子都这么大了 怎么的
HSK 4
0:03s
bié dǎ le zhè dǔ zi dōu zhè me dà le zěn me deĐừng đánh nữa Bụng to thế này rồi còn đánh Thì sao nào