Cách dùng "你真的当老师了" (nǐ zhēn dí dàng lǎo shī le) trong hội thoại tiếng Trung
你真的当老师了
Cô thật sự đã trở thành giáo viên rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
33:58
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 周老师 | zhōu lǎo shī | Cô Châu |
| 2▶ | 你真的当老师了 | nǐ zhēn dí dàng lǎo shī le | Cô thật sự đã trở thành giáo viên rồi |
| 3 | 我就是她的学生 她是一个很好的老师 | wǒ jiù shì tā de xué shēng tā shì yí gè hěn hǎo de lǎo shī | Tôi chính là học sinh của cô ấy Cô ấy là một người thầy rất tốt |
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 4 of 5)
HSK 3
0:03s
lǎo zi de nǚ rén lǎo zi xiǎng zěn me dǎ zěn me dǎĐàn bà của tao tao muốn đánh thế nào thì đánh

HSK 7
0:03s
jìn wū zài kū bǎ rén zhāo lái wǒ zòu sǐ nǐVào nhà đi Còn khóc nữa đi Để người ta kéo đến tao đánh chết mày

HSK 7
0:03s
xìng kuī tā jí shí bǎ zhè ge shì qíng gào sù wǒ menMay mà bà ấy kịp thời báo cho chúng tôi biết

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gēn běn bù zhī dào wèi shén me hái yào huó zhetôi thực sự không biết sống để làm gì nữa

HSK 6
0:03s
wén yù xiù hái néng yǒu nà yàng wán qiáng de shēng mìng lìWen Yuxiu vẫn có sức sống mãnh liệt đến thế

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ xiàn zài zhè me zuò shì yīn wèi kuì jiù maAnh làm vậy bây giờ là vì cảm thấy có lỗi à?

HSK 2
0:03s
wǒ gēn tā shì tóng yī tiān qián hòu jiǎo shēng deTôi và cô ấy sinh cùng ngày, trước sau nhau










