Cách dùng "我要生了 刘梅" (wǒ yào shēng le liú méi) trong hội thoại tiếng Trung

yàoshēngle liúméi

Chị sắp sinh rồi. Lưu Mai.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
24:13
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1刘梅liú méiLưu Mai.
2我要生了 刘梅wǒ yào shēng le liú méiChị sắp sinh rồi. Lưu Mai.
3刘梅你咋了liú méi nǐ zǎ leLưu Mai, chị sao vậy?

More Clips From Episode

Total 89 clips (Page 4 of 5)
小心把儿子打没了
HSK 3
0:03s
xiǎo xīn bǎ ér zi dǎ méi leCẩn thận mất con trai đấy

老子的女人 老子想怎么打怎么打
HSK 3
0:03s
lǎo zi de nǚ rén lǎo zi xiǎng zěn me dǎ zěn me dǎĐàn bà của tao tao muốn đánh thế nào thì đánh

进屋 再哭 把人招来我揍死你
HSK 7
0:03s
jìn wū zài kū bǎ rén zhāo lái wǒ zòu sǐ nǐVào nhà đi Còn khóc nữa đi Để người ta kéo đến tao đánh chết mày

刘梅 快逃 快逃吧
HSK 6
0:03s
liú méi kuài táo kuài táo baLưu Mai Chạy đi, chạy mau đi

刘梅 快去医院哪
HSK 2
0:03s
liú méi kuài qù yī yuàn nǎLưu Mai Mau đến bệnh viện đi

幸亏她及时把这个事情告诉我们
HSK 7
0:03s
xìng kuī tā jí shí bǎ zhè ge shì qíng gào sù wǒ menMay mà bà ấy kịp thời báo cho chúng tôi biết

文毓秀大出血了
HSK 1
0:03s
wén yù xiù dà chū xuè leWen Yuxiu bị băng huyết rồi

这以后要受多少委屈呀
HSK 6
0:03s
zhè yǐ hòu yào shòu duō shǎo wěi qū yaSau này không biết sẽ chịu bao nhiêu tủi cực

我根本不知道为什么还要活着
HSK 5
0:03s
wǒ gēn běn bù zhī dào wèi shén me hái yào huó zhetôi thực sự không biết sống để làm gì nữa

如果一个人身在黑暗里
HSK 6
0:03s
rú guǒ yí gè rén shēn zài hēi àn lǐnếu một người đang ở trong bóng tối

只要还有一丝光在
HSK 7
0:03s
zhǐ yào hái yǒu yī sī guāng zàiChỉ cần còn một tia sáng le lói

文毓秀还能有那样顽强的生命力
HSK 6
0:03s
wén yù xiù hái néng yǒu nà yàng wán qiáng de shēng mìng lìWen Yuxiu vẫn có sức sống mãnh liệt đến thế

看看我 你怎么不认识我了
HSK 1
0:03s
kàn kàn wǒ nǐ zěn me bù rèn shí wǒ leNhìn tôi đây, sao bạn không nhận ra tôi nữa vậy?

你真的当老师了
HSK 4
0:03s
nǐ zhēn dí dàng lǎo shī leCô thật sự đã trở thành giáo viên rồi

你怎么变成这样了
HSK 3
0:03s
nǐ zěn me biàn chéng zhè yàng leSao cô lại ra nông nỗi này

好样的 好样的
HSK 6
0:03s
hǎo yàng de hǎo yàng deGiỏi lắm, giỏi lắm

你现在这么做是因为愧疚吗
HSK 2
0:03s
nǐ xiàn zài zhè me zuò shì yīn wèi kuì jiù maAnh làm vậy bây giờ là vì cảm thấy có lỗi à?

我没有你说得那么不堪
HSK 7
0:03s
wǒ méi yǒu nǐ shuō dé nà me bù kānTôi không tệ đến mức em nói đâu

我跟她是同一天前后脚生的
HSK 2
0:03s
wǒ gēn tā shì tóng yī tiān qián hòu jiǎo shēng deTôi và cô ấy sinh cùng ngày, trước sau nhau

这不就是一件病号服吗
HSK 2
0:03s
zhè bù jiù shì yī jiàn bìng hào fú maĐây chẳng phải áo bệnh nhân thôi sao