Cách dùng "我要生了 刘梅" (wǒ yào shēng le liú méi) trong hội thoại tiếng Trung
我要生了 刘梅
Chị sắp sinh rồi. Lưu Mai.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
24:13
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 刘梅 | liú méi | Lưu Mai. |
| 2▶ | 我要生了 刘梅 | wǒ yào shēng le liú méi | Chị sắp sinh rồi. Lưu Mai. |
| 3 | 刘梅你咋了 | liú méi nǐ zǎ le | Lưu Mai, chị sao vậy? |
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào ràng tā gēn nà ge nán rén huí qù bèi rén dǎ sǐChẳng lẽ để cô ấy về cùng gã đàn ông đó, để bị người ta đánh chết sao?

HSK 2
0:03s





