Cách dùng "在我眼皮子底下我踏实" (zài wǒ yǎn pí zi dǐ xià wǒ tà shí) trong hội thoại tiếng Trung
在我眼皮子底下我踏实
Có anh trước mắt em mới yên lòng
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
10:42
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你一个人在宾馆我也不放心哪 | nǐ yí gè rén zài bīn guǎn wǒ yě bù fàng xīn nǎ | Anh ở khách sạn một mình em không yên tâm được |
| 2▶ | 在我眼皮子底下我踏实 | zài wǒ yǎn pí zi dǐ xià wǒ tà shí | Có anh trước mắt em mới yên lòng |
| 3 | 火咋回事 | huǒ zǎ huí shì | Vụ cháy là thế nào? |
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào ràng tā gēn nà ge nán rén huí qù bèi rén dǎ sǐChẳng lẽ để cô ấy về cùng gã đàn ông đó, để bị người ta đánh chết sao?

HSK 2
0:03s





