Cách dùng "你的额外要求 我满足不了" (nǐ de é wài yāo qiú wǒ mǎn zú bù liǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你的额外要求 我满足不了
Tôi không thể đáp ứng yêu cầu ngoài lề của ông.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
10:22
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们上船的时候达成的交易 就是最终版本 | wǒ men shàng chuán de shí hòu dá chéng de jiāo yì jiù shì zuì zhōng bǎn běn | Giao dịch đã chốt từ lúc chúng ta lên tàu là phiên bản cuối cùng. |
| 2▶ | 你的额外要求 我满足不了 | nǐ de é wài yāo qiú wǒ mǎn zú bù liǎo | Tôi không thể đáp ứng yêu cầu ngoài lề của ông. |
| 3 | 不是额外要求 是追加交易 | bú shì é wài yāo qiú shì zhuī jiā jiāo yì | Không phải yêu cầu thêm mà là giao dịch bổ sung. |
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 1 of 7)
HSK 6
0:03s
wǒ zhòng dú le shì wǒ zhī dào a nǐ bú shì wēn shén maTôi trúng độc rồi. Ừ, tôi biết mà. Anh là Ôn Thần mà.

HSK 7
0:03s
shì shí hòu zuò gè liǎo jié leĐến lúc kết thúc mọi chuyện rồi. [Vũ hội được tổ chức tại khoang khách quý tầng trên cùng]

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ cái huì jīng lì zhè xiē ba dōu guài nǐnên mới phải trải qua những chuyện này đấy. Đều tại anh đó.

HSK 5
0:03s
dàn shì wǒ méi xiǎng dào tā men jū rán yǒu zhè me duō rénNhưng tôi không ngờ bọn chúng lại đông như vậy.

HSK 3
0:03s
suǒ yǐ tā men yí dìng huì gēn guò lái dàn shì shí jiān bú huì tài kuàicho nên chắc chắn chúng sẽ theo tới. Nhưng sẽ không quá nhanh đâu.

HSK 7
0:03s
bú shì sān děng cāng ān bǎo bú shì yí gè jí bié dekhông phải khoang hạng ba. Mức độ an ninh hoàn toàn khác.

HSK 7
0:03s
tā men yīng gāi huì zài chū kǒu shè zhì àn shào dīng zhe wǒ menChúng sẽ cài người ở lối ra để theo dõi chúng ta.








