Cách dùng "不要再给我演戏了" (bú yào zài gěi wǒ yǎn xì le) trong hội thoại tiếng Trung
不要再给我演戏了
Đừng có diễn kịch với ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
4:36
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我怎么可能戏耍你郑远大人呢 你这话言重了 | wǒ zěn me kě néng xì shuǎ nǐ zhèng yuǎn dà rén ne nǐ zhè huà yán zhòng le | sao ta có thể trêu đùa Trịnh Viễn đại nhân đây được? Ngài nặng lời quá. |
| 2▶ | 不要再给我演戏了 | bú yào zài gěi wǒ yǎn xì le | Đừng có diễn kịch với ta. |
| 3 | 算是我郑某 看走了眼 | suàn shì wǒ zhèng mǒu kàn zǒu le yǎn | Xem như Trịnh mỗ nhìn lầm, |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
qǐ yán gōng zi yǒu shén me yào jǐn de shì maKhải Viêm công tử có chuyện gì quan trọng sao?

HSK 7
0:03s
dào yě méi yǒu shén me yào jǐn de shì wǒ jiù shì xiǎng lái kàn kàn nǐCũng không có chuyện gì quan trọng cả, ta chỉ muốn tới thăm cô thôi.


