Cách dùng "好了 干脆 你也别留了" (hǎo le gān cuì nǐ yě bié liú le) trong hội thoại tiếng Trung
好了 干脆 你也别留了
Được rồi, đã thế thì ngài cũng đừng giữ nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
29:46
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 给你搜罗来的吧 正是 | gěi nǐ sōu luó lái de ba zhèng shì | mới sưu tầm được cho ngài đúng không? Đúng vậy. |
| 2▶ | 好了 干脆 你也别留了 | hǎo le gān cuì nǐ yě bié liú le | Được rồi, đã thế thì ngài cũng đừng giữ nữa. |
| 3 | 你敢 | nǐ gǎn | Ngài dám. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 4 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhèng hǎo wǒ men kě yǐ zài yì qǐ fù xí xuǎn shìVừa hay chúng ta có thể cùng ôn tập cho kỳ thi tuyển.

HSK 6
0:03s
wǒ jiā lǎo yé yòu gǎn fēng hán jīn rì bù bù yí jiàn kè yaLão gia nhà ta lại nhiễm phong hàn rồi, hôm nay không... không tiện gặp khách.

HSK 7
0:03s
xuǎn shì pài guì zú pài yě huì liǎng bài jù shāngPhe ủng hộ cải cách kỳ thi tuyển và phe quý tộc đều sẽ tổn thất nặng nề.














