Cách dùng "好了 干脆 你也别留了" (hǎo le gān cuì nǐ yě bié liú le) trong hội thoại tiếng Trung

hǎole gāncuì biéliúle

Được rồi, đã thế thì ngài cũng đừng giữ nữa.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
29:46
TMDB ID
239901
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1给你搜罗来的吧 正是gěi nǐ sōu luó lái de ba zhèng shìmới sưu tầm được cho ngài đúng không? Đúng vậy.
2好了 干脆 你也别留了hǎo le gān cuì nǐ yě bié liú leĐược rồi, đã thế thì ngài cũng đừng giữ nữa.
3你敢nǐ gǎnNgài dám.

More Clips From Episode

Total 105 clips (Page 6 of 6)
你怎么到这儿来了 有空吗
HSK 1
0:03s
nǐ zěn me dào zhè ér lái le yǒu kòng masao ngài lại tới đây? Có rảnh không?

启炎公子 有什么要紧的事吗
HSK 7
0:03s
qǐ yán gōng zi yǒu shén me yào jǐn de shì maKhải Viêm công tử có chuyện gì quan trọng sao?

倒也没有什么要紧的事 我就是想来看看你
HSK 7
0:03s
dào yě méi yǒu shén me yào jǐn de shì wǒ jiù shì xiǎng lái kàn kàn nǐCũng không có chuyện gì quan trọng cả, ta chỉ muốn tới thăm cô thôi.

我真得温习功课了
HSK 7
0:03s
wǒ zhēn dé wēn xí gōng kè leTa thực sự phải ôn bài rồi.

难不成 还是我走啊
HSK 2
0:03s
nán bù chéng hái shì wǒ zǒu aChứ không lẽ là ta đi à?