Cách dùng "我自己拿出二十万来" (wǒ zì jǐ ná chū èr shí wàn lái) trong hội thoại tiếng Trung
我自己拿出二十万来
Tự tôi bỏ ra hai trăm nghìn,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
32:14
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不能允许晓乐受这样的委屈 | wǒ bù néng yǔn xǔ xiǎo lè shòu zhè yàng de wěi qū | Tôi không thể cho phép Hiểu Lạc chịu ấm ức như vậy. |
| 2▶ | 我自己拿出二十万来 | wǒ zì jǐ ná chū èr shí wàn lái | Tự tôi bỏ ra hai trăm nghìn, |
| 3 | 我找了一个同学 | wǒ zhǎo le yí gè tóng xué | tôi tìm một người bạn học, |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 3 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
xiè xiè nín wǒ zhè gōng zuò a què shí tài tè shū leCảm ơn dì. Công việc của cháu thực sự quá đặc thù.

HSK 2
0:03s
méi shì méi shì nà jiù zhè me shuō dìng le hǎo hǎo hǎoKhông sao không sao. Vậy cứ thế mà quyết định nhé. Tốt tốt tốt.

HSK 3
0:03s
wǒ wǒ xiān zǒu le a hǎo nín màn zǒu màn zǒuTôi... tôi đi trước đây. Vâng, dì đi từ từ, từ từ.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
yī xué yuàn nà biān yǒu xīn xiāo xī shuō zài xiào qī jiānBên trường y có tin mới. Nói là trong thời gian học.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
tiān dì liáng xīn a dà gē nǐ xǐng de shí hòu wǒ hái méi qǐ neTrời đất chứng giám, đại ca. Lúc cậu tỉnh tôi còn chưa dậy.

HSK 2
0:03s
nǐ yào bù shū fú a mén kǒu yǒu gè shén me fú zhuāng diàn nǐ zài mǎi jiàn xīn deNếu cậu thấy không thoải mái. Ngoài cửa có tiệm quần áo gì đó. Cậu mua bộ mới đi.

HSK 1
0:03s
nǐ zěn me bù mǎi dì yī zhè shì bù lài wǒSao cậu không mua? Thứ nhất, chuyện này không tại tôi.

HSK 3
0:03s
shuí ràng nǐ zuó wǎn bù gēn wǒ shuō yī shēng de dì èrAi bảo tối qua không nói với tôi một tiếng. Thứ hai.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ qù nǎ ér a zhè dōu shì rén wǒ yě xiǎng lí nǐ yuǎn diǎnTôi đi đâu? Chỗ nào cũng đầy người. Tôi cũng muốn tránh xa cậu.





