Cách dùng "没有 也强求不来" (méi yǒu yě qiǎng qiú bù lái) trong hội thoại tiếng Trung
没有 也强求不来
(Không có) (cũng không ép buộc được.)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
1:36
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有就是有 | yǒu jiù shì yǒu | (Có thì là có.) |
| 2▶ | 没有 也强求不来 | méi yǒu yě qiǎng qiú bù lái | (Không có) (cũng không ép buộc được.) |
| 3 | 您的礼 祖母已经备下了 | nín de lǐ zǔ mǔ yǐ jīng bèi xià le | (Quà của người) (tổ mẫu đã chuẩn bị rồi,) |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
yǐ jīng shāo le sì qiān liǎng le hái bù gòu aĐã mất bốn ngàn lạng rồi, vẫn chưa đủ sao?

HSK 7
0:03s
yǎn xià qīn jiàn jìng shì zì zì shǔ shíHôm nay tận mắt chứng kiến mới biết mọi chuyện đều là thật.

HSK 6
0:03s
kàn lái bù jiào xùn jiào xùn shì bù xíng leXem ra không dạy một bài học thì không được rồi.

HSK 5
0:03s
gào sù nǐ jiā gū niáng qián tou qiǎng le tā de fēng touNói với tiểu thư nhà ngươi, ta vừa mới chiếm sự chú ý của cô ấy

HSK 3
0:03s
chén dà rén wǒ dōu bù pà le hái pà nǐ shì zi aTrần đại nhân ta còn không sợ, còn sợ thế tử sao?

HSK 5
0:03s










