Cách dùng "眼下亲见 竟是字字属实" (yǎn xià qīn jiàn jìng shì zì zì shǔ shí) trong hội thoại tiếng Trung
眼下亲见 竟是字字属实
Hôm nay tận mắt chứng kiến mới biết mọi chuyện đều là thật.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
38:48
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 此前我听外头流言 说你骄纵跋扈 只当是外人编排 | cǐ qián wǒ tīng wài tou liú yán shuō nǐ jiāo zòng bá hù zhǐ dāng shì wài rén biān pái | Trước đây ta nghe người ngoài đồn đại, nói con kiêu ngạo ngang bướng, ta chỉ tưởng người ngoài bịa đặt. |
| 2▶ | 眼下亲见 竟是字字属实 | yǎn xià qīn jiàn jìng shì zì zì shǔ shí | Hôm nay tận mắt chứng kiến mới biết mọi chuyện đều là thật. |
| 3 | 看来 你确实被你外祖母 宠得无法无天 | kàn lái nǐ què shí bèi nǐ wài zǔ mǔ chǒng dé wú fǎ wú tiān | Xem ra con đã bị ngoại tổ mẫu của con cưng chiều tới mức không coi trời đất ra gì. |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè me xiǎo gè rén hái zhēn néng fáng ài lǎo yé de guān yùn neMột đứa con nít thôi, thật sự có thể cản trở con đường làm quan của lão gia sao?

HSK 7
0:03s
gǎn jǐn bǎ rén bǎng le zhǎo liàng chē sòng zǒu shìMau trói nó lại đi. Tìm chiếc xe đưa nó đi. Dạ.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shàng gǎn zhe qiú nǐ diē xīn lǐ biān bù tòng kuàihạ mình đi cầu xin cha con, nên cảm thấy không vui?

HSK 3
0:03s
dàn shì wǒ gào sù nǐ zhè xiē dōu bú zhòng yàoNhưng ta nói con biết, những điều này không quan trọng.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhēn yào bǎ tā jià gěi bié rén nǎ nà wǒ hái bù fàng xīn neNếu thật sự gả nó cho người khác, ta cũng không yên tâm đâu.











