Cách dùng "没有 也强求不来" (méi yǒu yě qiǎng qiú bù lái) trong hội thoại tiếng Trung
没有 也强求不来
méi yǒu yě qiǎng qiú bù lái
(Không có) (cũng không ép buộc được.)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
1:36
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有就是有 | yǒu jiù shì yǒu | (Có thì là có.) |
| 2▶ | 没有 也强求不来 | méi yǒu yě qiǎng qiú bù lái | (Không có) (cũng không ép buộc được.) |
| 3 | 您的礼 祖母已经备下了 | nín de lǐ zǔ mǔ yǐ jīng bèi xià le | (Quà của người) (tổ mẫu đã chuẩn bị rồi,) |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè me xiǎo gè rén hái zhēn néng fáng ài lǎo yé de guān yùn neMột đứa con nít thôi, thật sự có thể cản trở con đường làm quan của lão gia sao?

HSK 7
0:03s
gǎn jǐn bǎ rén bǎng le zhǎo liàng chē sòng zǒu shìMau trói nó lại đi. Tìm chiếc xe đưa nó đi. Dạ.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shàng gǎn zhe qiú nǐ diē xīn lǐ biān bù tòng kuàihạ mình đi cầu xin cha con, nên cảm thấy không vui?

HSK 3
0:03s
dàn shì wǒ gào sù nǐ zhè xiē dōu bú zhòng yàoNhưng ta nói con biết, những điều này không quan trọng.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
zhēn yào bǎ tā jià gěi bié rén nǎ nà wǒ hái bù fàng xīn neNếu thật sự gả nó cho người khác, ta cũng không yên tâm đâu.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
yě shěng de wǒ gěi wài rén nǎ bàn nà xiē xū lǐTa khỏi phải làm những nghi lễ rườm rà đó cho người ngoài.