Cách dùng "赶紧把人绑了 找辆车送走 是" (gǎn jǐn bǎ rén bǎng le zhǎo liàng chē sòng zǒu shì) trong hội thoại tiếng Trung
赶紧把人绑了 找辆车送走 是
Mau trói nó lại đi. Tìm chiếc xe đưa nó đi. Dạ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
2:20
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这么小个人 还真能 妨碍老爷的官运呢 | zhè me xiǎo gè rén hái zhēn néng fáng ài lǎo yé de guān yùn ne | Một đứa con nít thôi, thật sự có thể cản trở con đường làm quan của lão gia sao? |
| 2▶ | 赶紧把人绑了 找辆车送走 是 | gǎn jǐn bǎ rén bǎng le zhǎo liàng chē sòng zǒu shì | Mau trói nó lại đi. Tìm chiếc xe đưa nó đi. Dạ. |
| 3 | 我不会再期待 任何人爱我 | wǒ bú huì zài qī dài rèn hé rén ài wǒ | (Mình sẽ không mong chờ) (bất cứ ai yêu mình.) |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè me xiǎo gè rén hái zhēn néng fáng ài lǎo yé de guān yùn neMột đứa con nít thôi, thật sự có thể cản trở con đường làm quan của lão gia sao?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shàng gǎn zhe qiú nǐ diē xīn lǐ biān bù tòng kuàihạ mình đi cầu xin cha con, nên cảm thấy không vui?

HSK 3
0:03s
dàn shì wǒ gào sù nǐ zhè xiē dōu bú zhòng yàoNhưng ta nói con biết, những điều này không quan trọng.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhēn yào bǎ tā jià gěi bié rén nǎ nà wǒ hái bù fàng xīn neNếu thật sự gả nó cho người khác, ta cũng không yên tâm đâu.

HSK 3
0:03s
yě shěng de wǒ gěi wài rén nǎ bàn nà xiē xū lǐTa khỏi phải làm những nghi lễ rườm rà đó cho người ngoài.











