Cách dùng "是啊 这都是命吧" (shì a zhè dōu shì mìng ba) trong hội thoại tiếng Trung

shìa zhèdōushìmìngba

Phải, đây đều là số cả.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
25:16
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你当初怎么死活 就看不上他呢nǐ dāng chū zěn me sǐ huó jiù kàn bù shàng tā nesao em lại nhất quyết không coi trọng anh ấy vậy?
2是啊 这都是命吧shì a zhè dōu shì mìng baPhải, đây đều là số cả.
3当年要是跟他在一起了dāng nián yào shì gēn tā zài yì qǐ leNăm ấy nếu em ở bên anh ấy,

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 4 of 7)
像狗一样 去垃圾桶里翻东西吃
HSK 5
0:03s
xiàng gǒu yī yàng qù lā jī tǒng lǐ fān dōng xī chīđến thùng rác lục đồ ăn như một con cún.

你永远不知道 下一个是什么味道
HSK 4
0:03s
nǐ yǒng yuǎn bù zhī dào xià yí gè shì shén me wèi dàoAnh không thể nào biết được cái tiếp theo có vị gì.

或者能得到一颗子弹 行了 你别说了
HSK 7
0:03s
huò zhě néng dé dào yī kē zǐ dàn xíng le nǐ bié shuō leHoặc là có thể nhận được một viên đạn. Được rồi, đừng nói nữa.

我当然是你啊 那我不想听
HSK 3
0:03s
wǒ dāng rán shì nǐ a nà wǒ bù xiǎng tīngTất nhiên là anh rồi. Thế thì anh không muốn nghe.

你不想听我就不说了
HSK 2
0:03s
nǐ bù xiǎng tīng wǒ jiù bù shuō leAnh không muốn nghe thì em không nói nữa.

不会丢下我 自己一个人走了吧
HSK 2
0:03s
bú huì diū xià wǒ zì jǐ yí gè rén zǒu le bavứt bỏ em để mình em đi đấy chứ?

你让我一个人清静一下 行不行
HSK 7
0:03s
nǐ ràng wǒ yí gè rén qīng jìng yī xià xíng bù xíngEm để anh yên tĩnh một mình đi nhé?

怎么就烧得这么严重了
HSK 5
0:03s
zěn me jiù shāo dé zhè me yán zhòng lesao mà sốt nặng thế?

这人哪有不生病的
HSK 1
0:03s
zhè rén nǎ yǒu bù shēng bìng deCon người có ai mà không bệnh đâu.

要不是李海潮发微信 让我来看看你
HSK 5
0:03s
yào bú shì lǐ hǎi cháo fā wēi xìn ràng wǒ lái kàn kàn nǐNếu không phải Lý Hải Triều gửi wechat bảo chị tới trông em,

你呀 一个人死在家里 都没人知道
HSK 5
0:03s
nǐ ya yí gè rén sǐ zài jiā lǐ dōu méi rén zhī dàoem đấy, chết một mình ở trong nhà cũng chẳng ai biết.

年轻的时候 遭了那么多罪都没死
HSK 6
0:03s
nián qīng de shí hòu zāo le nà me duō zuì dōu méi sǐHồi còn trẻ chịu nhiều khổ như vậy còn chưa chết,

那才真是活得 跟个笑话一样
HSK 7
0:03s
nà cái zhēn shì huó dé gēn gè xiào huà yī yàngthì đúng là sống như một trò đùa.

他那么不计前嫌
HSK 2
0:03s
tā nà me bù jì qián xiánanh ấy không so đo hiềm khích lúc trước.

你当初怎么死活 就看不上他呢
HSK 6
0:03s
nǐ dāng chū zěn me sǐ huó jiù kàn bù shàng tā nesao em lại nhất quyết không coi trọng anh ấy vậy?

要不你重新考虑一下 说不定
HSK 5
0:03s
yào bù nǐ chóng xīn kǎo lǜ yī xià shuō bù dìngkhông thì em suy xét lại xem. Không chừng...

我当年把人家 坑得那么惨
HSK 7
0:03s
wǒ dāng nián bǎ rén jiā kēng dé nà me cǎnNăm ấy em chơi người ta một vố đau như thế.

现在再觍着脸凑上去
HSK 7
0:03s
xiàn zài zài tiǎn zhe liǎn còu shàng qùBây giờ còn mặt dày mà sáp qua đó

那才真是不要脸了
HSK 7
0:03s
nà cái zhēn shì bú yào liǎn lemới là vô liêm sỉ.

他要是这么想 还能对你这么好啊
HSK 4
0:03s
tā yào shì zhè me xiǎng hái néng duì nǐ zhè me hǎo aNếu anh ấy nghĩ như vậy thì còn có thể tốt với em như thế này sao?