Cách dùng "我没答应跟你在一起" (wǒ méi dā yìng gēn nǐ zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我没答应跟你在一起
tôi không có đồng ý sẽ ở bên anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
18:11
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 第一 | dì yī | Thứ nhất, |
| 2▶ | 我没答应跟你在一起 | wǒ méi dā yìng gēn nǐ zài yì qǐ | tôi không có đồng ý sẽ ở bên anh. |
| 3 | 第二 | dì èr | Thứ hai, |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 5 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
shì yī bèi zi dōu bù kě néng guò qù dethì đây là chuyện suốt đời không thể nào cho qua được.

HSK 7
0:03s
shén me nǐ dōu wǎng yī xiàn chōng nà bù xíngcái gì anh cũng xông pha lên trước. Thế thì không được.

HSK 6
0:03s
zhè rén jiā yě xǔ jiù hǎo liǎng tiān jiù bēng le neHai đứa nó có lẽ mới quen vài hôm đã tan rồi.

HSK 4
0:03s
nǐ bù tóng yì néng zěn me zhe nǐ hái néng bǎng shàng tā men liǎAnh không đồng ý thì sao chứ? Anh có thể trói hai đứa nó

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
fǎn zhèng wǒ bù néng ràng wǒ guī nǚ shòu pó po qìDù sao thì tôi không thể để con gái mình bị mẹ chồng trút giận.

HSK 4
0:03s
yǒu zhè me dāng mā de ma duō shǎo nián leCó người làm mẹ nào như thế không? Bao nhiêu năm rồi?

HSK 3
0:03s
xué zhǎng bù hǎo yì sī wǒ kāi huì lái wǎn leĐàn anh. Ngại quá, em bận họp nên đến muộn.

HSK 1
0:03s
méi guān xì wǒ yě méi děng duō jiǔ zuò zuò ba hǎoKhông sao, anh cũng chưa đợi lâu. Ngồi... ngồi đi. Vâng.








