Cách dùng "我没答应跟你在一起" (wǒ méi dā yìng gēn nǐ zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我没答应跟你在一起
tôi không có đồng ý sẽ ở bên anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
18:11
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 第一 | dì yī | Thứ nhất, |
| 2▶ | 我没答应跟你在一起 | wǒ méi dā yìng gēn nǐ zài yì qǐ | tôi không có đồng ý sẽ ở bên anh. |
| 3 | 第二 | dì èr | Thứ hai, |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 4 of 7)
HSK 4
0:03s
nǐ yǒng yuǎn bù zhī dào xià yí gè shì shén me wèi dàoAnh không thể nào biết được cái tiếp theo có vị gì.

HSK 7
0:03s
huò zhě néng dé dào yī kē zǐ dàn xíng le nǐ bié shuō leHoặc là có thể nhận được một viên đạn. Được rồi, đừng nói nữa.

HSK 3
0:03s
wǒ dāng rán shì nǐ a nà wǒ bù xiǎng tīngTất nhiên là anh rồi. Thế thì anh không muốn nghe.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
yào bú shì lǐ hǎi cháo fā wēi xìn ràng wǒ lái kàn kàn nǐNếu không phải Lý Hải Triều gửi wechat bảo chị tới trông em,

HSK 5
0:03s
nǐ ya yí gè rén sǐ zài jiā lǐ dōu méi rén zhī dàoem đấy, chết một mình ở trong nhà cũng chẳng ai biết.

HSK 6
0:03s
nián qīng de shí hòu zāo le nà me duō zuì dōu méi sǐHồi còn trẻ chịu nhiều khổ như vậy còn chưa chết,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ dāng chū zěn me sǐ huó jiù kàn bù shàng tā nesao em lại nhất quyết không coi trọng anh ấy vậy?

HSK 5
0:03s
yào bù nǐ chóng xīn kǎo lǜ yī xià shuō bù dìngkhông thì em suy xét lại xem. Không chừng...

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
tā yào shì zhè me xiǎng hái néng duì nǐ zhè me hǎo aNếu anh ấy nghĩ như vậy thì còn có thể tốt với em như thế này sao?







