Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "薄一点" (báo yì diǎn) trong hội thoại tiếng Trung

薄一点

báo yì diǎn

Thái mỏng hơn một chút

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
35:15
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1咋的zǎ deSao vậy
2薄一点báo yì diǎnThái mỏng hơn một chút
3这么薄的行 在哪儿嘛 这儿 哪儿呢嘛 没肉了嘛zhè me báo de xíng zài nǎ ér ma zhè ér nǎ ér ne ma méi ròu le maMỏng vậy được chưa Ở đâu vậy Ở đây này Đâu kia mà Hết thịt rồi à

More Clips From Episode

Total 226 clips (Page 7 of 12)
不客气 谢谢啊
HSK 4
0:03s
bú kè qì xiè xiè aKhông có gì đâu Cảm ơn cô nhé

弄啥呀 找黄正经去
HSK 5
0:03s
nòng shá ya zhǎo huáng zhèng jīng qùLàm gì vậy Đi tìm Huang Zhengjing

你这暴脾气咋一点就着 啥叫暴脾气呀
HSK 5
0:03s
nǐ zhè bào pí qì zǎ yì diǎn jiù zhe shá jiào bào pí qì yaMày nóng tính thế, chạm vào là bốc liền Nóng tính cái gì

他这是欺负人呢 真拿我当软柿子呢 得得得
HSK 7
0:03s
tā zhè shì qī fù rén ne zhēn ná wǒ dāng ruǎn shì zi ne dé dé déNó đang bắt nạt người ta đấy Thật sự coi tao là đồ bở hay sao Thôi thôi thôi

整不折他我 得得得 冷 冷静 冷 冷静
HSK 6
0:03s
zhěng bù zhé tā wǒ dé dé dé lěng lěng jìng lěng lěng jìngMà không gãy được nó thì tao... Thôi thôi thôi Bình... bình tĩnh, bình... bình tĩnh

反正当不当考官跟我也没啥关系
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng dāng bù dàng kǎo guān gēn wǒ yě méi shá guān xìDù sao làm giám khảo hay không cũng chẳng liên quan đến tao

他再有啥话 就不叫朱滑头了
HSK 2
0:03s
tā zài yǒu shá huà jiù bù jiào zhū huá tóu leMà hắn có nói gì thêm thì đâu còn gọi là Zhu Ranh Mãnh nữa

你这娃咋就不知道开口呢
HSK 2
0:03s
nǐ zhè wá zǎ jiù bù zhī dào kāi kǒu neMày cái đứa này sao không biết lên tiếng hả

开个口恁难呢 你冲娃喊啥呢
HSK 5
0:03s
kāi gè kǒu nèn nán ne nǐ chōng wá hǎn shá neMở miệng ra khó đến vậy sao Mày hét vào mặt con nhỏ làm gì vậy

你都看不来你舅跟你姨 为你这事都作难成啥了
HSK 6
0:03s
nǐ dōu kàn bù lái nǐ jiù gēn nǐ yí wèi nǐ zhè shì dōu zuò nán chéng shá leMày thấy cậu với dì mày đó không Vì chuyện của mày mà khổ sở đến mức đó rồi

你负责开口 出声
HSK 4
0:03s
nǐ fù zé kāi kǒu chū shēngMày lo phần lên tiếng, cất giọng

我就还就不信了
HSK 3
0:03s
wǒ jiù hái jiù bù xìn leTao không tin là không làm được

祝贺你啊 都能当考官了
HSK 4
0:03s
zhù hè nǐ a dōu néng dāng kǎo guān leChúc mừng hai người nha Đã được làm giám khảo rồi đó

黄主任临时通知我的 我都没做好思想准备呢
HSK 6
0:03s
huáng zhǔ rèn lín shí tōng zhī wǒ de wǒ dōu méi zuò hǎo sī xiǎng zhǔn bèi neChủ nhiệm Huang thông báo cho tôi đột xuất Tôi chưa kịp chuẩn bị tâm lý gì cả

想考咱们剧团 我带她来试试音域
HSK 3
0:03s
xiǎng kǎo zán men jù tuán wǒ dài tā lái shì shì yīn yùMuốn thi vào đoàn mình Tôi dẫn nó đến thử giọng xem sao

黄主任呢 就安排我 给她好好辅导辅导
HSK 6
0:03s
huáng zhǔ rèn ne jiù ān pái wǒ gěi tā hǎo hǎo fǔ dǎo fǔ dǎoChủ nhiệm Huang bèn phân công tôi Kèm cặp thêm cho nó

挺好 都能带学生了
HSK 3
0:03s
tǐng hǎo dōu néng dài xué shēng leTốt đấy, đã có học trò rồi đó

主要这娃呢 本身底子也好 是个好苗子
HSK 7
0:03s
zhǔ yào zhè wá ne běn shēn dǐ zi yě hǎo shì gè hǎo miáo ziChủ yếu là con bé này tự có nền tảng tốt Là một mầm non triển vọng

好好跟老师学啊 好
HSK 4
0:03s
hǎo hǎo gēn lǎo shī xué a hǎoHọc thật chăm với thầy nhé Vâng ạ

楚嘉禾 你来示范一下
HSK 6
0:03s
chǔ jiā hé nǐ lái shì fàn yī xiàSở Gia Hòa, em ra làm mẫu đi.