Cách dùng "你放心 不是个哑巴" (nǐ fàng xīn bú shì gè yǎ ba) trong hội thoại tiếng Trung
你放心 不是个哑巴
nǐ fàng xīn bú shì gè yǎ ba
Yên tâm đi, không phải câm đâu
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
25:57
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 弄得一下上火了 嗓子疼得话都说不出来 别说唱了 | nòng dé yī xià shàng huǒ le sǎng zi téng dé huà dōu shuō bù chū lái bié shuō chàng le | Nên nóng trong người lên rồi Đau cổ họng đến nói còn không ra nữa Chứ đừng nói gì đến hát |
| 2▶ | 你放心 不是个哑巴 | nǐ fàng xīn bú shì gè yǎ ba | Yên tâm đi, không phải câm đâu |
| 3 | 那三百多个娃没一个是哑巴 | nà sān bǎi duō gè wá méi yí gè shì yǎ ba | Hơn 300 đứa kia cũng chẳng đứa nào câm cả |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 1 of 12)
HSK 5
0:03s
zhè huí bǎ nà huáng zhèng jīng de máo bìng gěi zhì leLần này trị được cái tật của Huang Zhengjing rồi

HSK 7
0:03s
kàn tā yī tiān dào wǎn de hái zhǎo nǚ tóng zhì tán xīn bùXem đó, cả ngày hắn cứ còn đi tâm sự với mấy chị em nữa không?

HSK 6
0:03s
qí chē zi shuāi le yī xià méi shì pí ròu shāng méi shāng zhe gǔ touĐi xe đạp bị ngã thôi. Không sao, trầy da thôi, không gãy xương đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
cóng xiǎo fàng yáng bǎ zì jǐ yě fàng chéng yáng leTừ nhỏ chăn dê, chăn lâu thành dê luôn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
huáng zhèng jīng zuó tiān kě shì tè yì kāi le gè huì aHôm qua Huang Zhengjing đặc biệt triệu tập họp đấy,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāi dī tóu de shí hòu jiù dī tóu bié lǎo gēn gè gǔ chuí shì deLúc cần cúi đầu thì cúi đi, đừng cứ như cái dùi trống vậy,

HSK 3
0:03s
yìng bāng bāng dì tǐng zhe wǒ jiù tǐng zhe le tā néng bǎ wǒ zǎ necứng đơ mà chống lại. Tao cứ chống lại, hắn làm gì được tao?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s