Cách dùng "让她忍不住地想往外唱" (ràng tā rěn bú zhù dì xiǎng wǎng wài chàng) trong hội thoại tiếng Trung
让她忍不住地想往外唱
Khiến chị ấy không nhịn được mà muốn cất tiếng hát
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
7:28
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 彩香姐跟我说的 她说你那个鼓能敲到她的麻筋上 | cǎi xiāng jiě gēn wǒ shuō de tā shuō nǐ nà ge gǔ néng qiāo dào tā de má jīn shàng | Chị Thái Hương nói với em đó Chị ấy bảo tiếng trống của anh đánh trúng dây thần kinh của chị ấy |
| 2▶ | 让她忍不住地想往外唱 | ràng tā rěn bú zhù dì xiǎng wǎng wài chàng | Khiến chị ấy không nhịn được mà muốn cất tiếng hát |
| 3 | 这是啥感觉 | zhè shì shá gǎn jué | Cảm giác đó là thế nào |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 2 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhè tài lì hài le wǒ dài nǐ shàng yī yuàn kàn kàn baMày ghê thật đấy Để tao đưa mày đi bệnh viện xem thế nào

HSK 6
0:03s
qīng qīng qīng qīng diǎn qīng diǎn ma nǐ yě pà téngNhẹ nhẹ nhẹ, nhẹ thôi, nhẹ thôi nào Anh cũng sợ đau à

HSK 7
0:03s
rén rén chí dùn ròu bù má mù ma rěn zhe diǎnNgười thì người chậm, thịt đâu có tê được Ráng chịu một chút đi

HSK 2
0:03s
kǎo shì zǎ bù jiāo bái juàn ne nà néng shì yī huí shìVậy sao thi không nộp giấy trắng đi? Chuyện đó khác nhau chứ

HSK 7
0:03s
sān shí gè míng é hái bù gòu shén xiān dǎ jià neBa mươi chỉ tiêu Còn không đủ cho các vị tranh nhau đâu

HSK 4
0:03s
huáng zhèng jīng jiù shì gè zhè tā fǎn duì yě méi yòngHuang Zhengjing thì chỉ là thế này thôi Hắn phản đối cũng vô dụng












