Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "啥意思 念念不忘呢" (shá yì si niàn niàn bù wàng ne) trong hội thoại tiếng Trung

啥意思 念念不忘呢

shá yì si niàn niàn bù wàng ne

Nghĩa là sao, vẫn còn nhớ mãi à

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
4:05
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1叫易青娥jiào yì qīng éGọi là Yi Qing'e
2啥意思 念念不忘呢shá yì si niàn niàn bù wàng neNghĩa là sao, vẫn còn nhớ mãi à
3这陈年的垢痂 非把它搓下来不可zhè chén nián de gòu jiā fēi bǎ tā cuō xià lái bù kěCái ghét bẩn bao năm này Phải kỳ cho sạch mới thôi

More Clips From Episode

Total 226 clips (Page 3 of 12)
行行行 这堆衣服这儿 赶快拿走
HSK 5
0:03s
xíng xíng xíng zhè duī yī fú zhè ér gǎn kuài ná zǒuThôi thôi thôi Đống quần áo này ở đây Mang đi nhanh lên
宋师 这儿坐着弄啥呢
HSK 4
0:03s
sòng shī zhè ér zuò zhe nòng shá neThầy Tống Ngồi đây làm gì vậy
要造反呢嘛 有本事你住树上去
HSK 7
0:03s
yào zào fǎn ne ma yǒu běn shì nǐ zhù shù shàng qùĐịnh nổi loạn à Giỏi thì ở luôn trên cây đi
你干啥呢嘛 把这几件破衣服 把这几件破衣服
HSK 6
0:03s
nǐ gàn shá ne ma bǎ zhè jǐ jiàn pò yī fú bǎ zhè jǐ jiàn pò yī fúCô làm gì vậy Mấy cái quần áo rách này Mấy cái quần áo rách này
扔炉膛子里给烧了 外甥女 农村来的
HSK 5
0:03s
rēng lú táng zi lǐ gěi shāo le wài shēng nǚ nóng cūn lái deNém vào lò mà đốt đi Cháu gái từ nông thôn lên
你 你放那儿 明天再说吧
HSK 4
0:03s
nǐ nǐ fàng nà ér míng tiān zài shuō baCô... để đó đó, mai tính
这破衣服还要它弄啥 拿去给小白鞋做戏服
HSK 4
0:03s
zhè pò yī fú hái yào tā nòng shá ná qù gěi xiǎo bái xié zuò xì fúQuần áo rách thế này giữ làm gì Mang cho Tiểu Bạch Hài làm trang phục diễn
把那破衣服跟得紧呢
HSK 5
0:03s
bǎ nà pò yī fú gēn dé jǐn neBám vào đống quần áo rách đó chắc thật
想让你给娃改件衣裳
HSK 7
0:03s
xiǎng ràng nǐ gěi wá gǎi jiàn yī shangMuốn nhờ cô sửa lại bộ quần áo cho con bé
胡三元外甥女 今天刚到
HSK 3
0:03s
hú sān yuán wài shēng nǚ jīn tiān gāng dàoCháu gái của Hồ Tam Nguyên Mới đến hôm nay
这是她旧衣服 给你做戏服
HSK 3
0:03s
zhè shì tā jiù yī fú gěi nǐ zuò xì fúĐây là quần áo cũ của nó, cho cô làm trang phục
这弄啥 你靠墙睡啊
HSK 5
0:03s
zhè nòng shá nǐ kào qiáng shuì aCái này để làm gì Con ngủ sát vào tường nhé
明儿早上要早起呢 你花姨给你开嗓子
HSK 6
0:03s
míng ér zǎo shàng yào zǎo qǐ ne nǐ huā yí gěi nǐ kāi sǎng ziSáng mai phải dậy sớm đó Cô Hoa sẽ luyện giọng cho con
这让娃跟我睡吧 大了 跟你睡也不合适
HSK 3
0:03s
zhè ràng wá gēn wǒ shuì ba dà le gēn nǐ shuì yě bù hé shìThôi để con bé ngủ với tôi đi Lớn rồi, ngủ chung với cô cũng không tiện
那伙碎嘴又该说闲话了
HSK 5
0:03s
nà huǒ suì zuǐ yòu gāi shuō xián huà leĐám miệng nhọn đó lại đặt điều mất thôi
早都一身虱子了 现在怕咬啊
HSK 6
0:03s
zǎo dōu yī shēn shī zi le xiàn zài pà yǎo aĐầy người chấy rận rồi đó Bây giờ mới sợ cắn à
我这身虱子咋惹上了
HSK 7
0:03s
wǒ zhè shēn shī zi zǎ rě shàng leTôi bị rận bám vào người hồi nào vậy
全湿了 湿了刚好洗个澡
HSK 5
0:03s
quán shī le shī le gāng hǎo xǐ gè zǎoƯớt hết cả rồi Ướt rồi thì tắm luôn cho tiện
窗户打开 打开
HSK 4
0:03s
chuāng hù dǎ kāi dǎ kāiMở cửa sổ ra Mở ra
你从哪儿来的 你也来考剧团
HSK 2
0:03s
nǐ cóng nǎ ér lái de nǐ yě lái kǎo jù tuánCậu từ đâu tới vậy Cậu cũng tới thi vào đoàn kịch à